Trang chủ6071 • TYO
add
IBJ Inc
Giá đóng cửa hôm trước
675,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
675,00 ¥ - 685,00 ¥
Phạm vi một năm
527,00 ¥ - 918,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,60 T JPY
Số lượng trung bình
138,11 N
Tỷ số P/E
12,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,23 T | 12,44% |
Chi phí hoạt động | 4,23 T | 14,71% |
Thu nhập ròng | 217,58 Tr | 5,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,16 | -6,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 837,77 Tr | 7,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,08 T | 15,84% |
Tổng tài sản | 32,52 T | 76,14% |
Tổng nợ | 20,60 T | 116,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 217,58 Tr | 5,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 2, 2006
Trang web
Nhân viên
1.469