Trang chủ6072 • TYO
add
Jibannet Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
827,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
821,00 ¥ - 859,00 ¥
Phạm vi một năm
133,00 ¥ - 1.580,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,33 T JPY
Số lượng trung bình
3,06 Tr
Tỷ số P/E
73,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 812,00 Tr | 72,40% |
Chi phí hoạt động | 344,00 Tr | 67,80% |
Thu nhập ròng | 194,00 Tr | 2.525,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,89 | 1.505,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,75 Tr | 42,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 496,00 Tr | -44,58% |
Tổng tài sản | 1,94 T | 26,78% |
Tổng nợ | 519,00 Tr | 60,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 194,00 Tr | 2.525,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 6, 2008
Trang web
Nhân viên
146