Trang chủ6080 • TYO
add
M&A Capital Partners Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.943,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.972,00 ¥ - 3.090,00 ¥
Phạm vi một năm
2.279,00 ¥ - 3.780,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
97,82 T JPY
Số lượng trung bình
149,93 N
Tỷ số P/E
23,55
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,88 T | -19,69% |
Chi phí hoạt động | 1,50 T | -4,38% |
Thu nhập ròng | 1,70 T | -26,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,00 | -8,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,41 T | -31,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,76 T | 9,37% |
Tổng tài sản | 53,06 T | 11,01% |
Tổng nợ | 9,82 T | 37,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,70 T | -26,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 10, 2005
Trang web
Nhân viên
364