Trang chủ6087 • TYO
add
Abist Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.380,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.360,00 ¥ - 3.380,00 ¥
Phạm vi một năm
2.932,00 ¥ - 3.485,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,43 T JPY
Số lượng trung bình
3,19 N
Tỷ số P/E
19,09
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,81 T | 8,04% |
Chi phí hoạt động | 504,34 Tr | 15,50% |
Thu nhập ròng | 226,98 Tr | 31,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,07 | 21,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 361,74 Tr | 5,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,91 T | -6,76% |
Tổng tài sản | 9,21 T | 1,41% |
Tổng nợ | 2,17 T | -8,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 226,98 Tr | 31,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.352