Trang chủ6088 • TYO
add
Sigmaxyz Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
637,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
637,00 ¥ - 646,00 ¥
Phạm vi một năm
602,00 ¥ - 1.331,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
55,13 T JPY
Số lượng trung bình
587,74 N
Tỷ số P/E
12,36
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,47 T | -20,98% |
Chi phí hoạt động | 1,44 T | -3,42% |
Thu nhập ròng | 1,00 T | -1,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,34 | 24,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,53 T | -5,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,64 T | -19,51% |
Tổng tài sản | 17,38 T | -5,75% |
Tổng nợ | 2,66 T | -40,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 T | -1,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 5, 2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
694