Trang chủ6092 • TYO
add
EnBio Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
814,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
804,00 ¥ - 824,00 ¥
Phạm vi một năm
500,00 ¥ - 855,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,68 T JPY
Số lượng trung bình
79,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,42 T | 53,14% |
Chi phí hoạt động | 502,00 Tr | 18,33% |
Thu nhập ròng | -608,00 Tr | -503,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,78 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 579,58 Tr | 236,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,91 T | 15,79% |
Tổng tài sản | 21,75 T | 4,34% |
Tổng nợ | 12,83 T | 8,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -608,00 Tr | -503,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
101