Trang chủ6101 • TYO
add
Tsugami Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.405,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.400,00 ¥ - 3.480,00 ¥
Phạm vi một năm
1.378,00 ¥ - 4.305,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
165,60 T JPY
Số lượng trung bình
259,66 N
Tỷ số P/E
10,67
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,08 T | 35,82% |
Chi phí hoạt động | 2,66 T | -14,38% |
Thu nhập ròng | 4,77 T | 61,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,99 | 18,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,83 T | 71,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,58 T | 29,34% |
Tổng tài sản | 144,65 T | 14,46% |
Tổng nợ | 46,68 T | 9,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,77 T | 61,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,35 T | 139,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -448,00 Tr | 1,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,18 T | -89,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,98 T | 165,04% |
Dòng tiền tự do | 7,93 T | 245,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 3, 1937
Trang web
Nhân viên
3.433