Trang chủ6115 • TPE
add
I-Sheng Electric Wire & Cable Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
46,75 NT$ - 47,40 NT$
Phạm vi một năm
45,65 NT$ - 53,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,80 T TWD
Số lượng trung bình
123,79 N
Tỷ số P/E
16,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 T | 1,67% |
Chi phí hoạt động | 108,78 Tr | -22,33% |
Thu nhập ròng | 154,21 Tr | -20,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,96 | -21,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,56 Tr | 17,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 T | -10,73% |
Tổng tài sản | 8,35 T | -3,68% |
Tổng nợ | 3,05 T | -5,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,21 Tr | -20,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 176,54 Tr | -56,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,60 Tr | -98,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -202,99 Tr | 2,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 157,14 Tr | -68,43% |
Dòng tiền tự do | 144,01 Tr | -61,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
3.784