Trang chủ6136 • TPE
add
Fullerton Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,25 NT$ - 24,35 NT$
Phạm vi một năm
21,20 NT$ - 25,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,81 T TWD
Số lượng trung bình
191,52 N
Tỷ số P/E
27,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 180,99 Tr | 37,93% |
Chi phí hoạt động | 73,40 Tr | 110,85% |
Thu nhập ròng | -5,96 Tr | -165,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,29 | -147,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,32 Tr | 157,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 655,50 Tr | 25,24% |
Tổng tài sản | 3,69 T | 1,48% |
Tổng nợ | 425,54 Tr | 223,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,96 Tr | -165,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,26 Tr | 604,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,61 Tr | -108,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,36 Tr | 7.627,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,46 Tr | 13,76% |
Dòng tiền tự do | -40,88 Tr | -466,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
83