Trang chủ6142 • TPE
add
Cameo Communications Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,51 NT$
Mức chênh lệch một ngày
9,35 NT$ - 9,57 NT$
Phạm vi một năm
7,41 NT$ - 11,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 T TWD
Số lượng trung bình
599,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 376,91 Tr | 1,58% |
Chi phí hoạt động | 85,55 Tr | -6,60% |
Thu nhập ròng | -29,23 Tr | 20,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,75 | 21,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,55 Tr | -57,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 850,62 Tr | -28,18% |
Tổng tài sản | 4,13 T | 0,03% |
Tổng nợ | 1,24 T | 13,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 330,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,23 Tr | 20,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,90 Tr | 182,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,17 Tr | -101,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,09 Tr | 309,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,45 Tr | -52,73% |
Dòng tiền tự do | 110,45 Tr | 248,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
1.307