Trang chủ6145 • TYO
add
Nittoku Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.183,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.189,00 ¥ - 2.233,00 ¥
Phạm vi một năm
1.670,00 ¥ - 2.756,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,75 T JPY
Số lượng trung bình
149,86 N
Tỷ số P/E
12,38
Tỷ lệ cổ tức
2,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,16 T | 52,74% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | -0,28% |
Thu nhập ròng | 900,00 Tr | 87,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,06 | 22,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,10 T | 199,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,38 T | 32,34% |
Tổng tài sản | 61,69 T | 4,47% |
Tổng nợ | 22,11 T | 3,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 900,00 Tr | 87,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 9, 1972
Trang web
Nhân viên
1.229