Trang chủ6149 • TYO
add
Odawara Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.899,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.899,00 ¥ - 1.914,00 ¥
Phạm vi một năm
1.510,00 ¥ - 2.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,19 T JPY
Số lượng trung bình
28,06 N
Tỷ số P/E
4,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,02 T | 86,23% |
Chi phí hoạt động | 819,00 Tr | 21,15% |
Thu nhập ròng | 956,00 Tr | 133,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,88 | 25,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,28 T | 163,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,72 T | -15,81% |
Tổng tài sản | 24,86 T | -10,94% |
Tổng nợ | 6,33 T | -44,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 956,00 Tr | 133,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
425