Trang chủ6152 • TPE
add
Prime Electronics and Satellitics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,55 NT$ - 17,00 NT$
Phạm vi một năm
7,66 NT$ - 22,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,77 T TWD
Số lượng trung bình
6,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 457,77 Tr | 3,55% |
Chi phí hoạt động | 126,98 Tr | -0,65% |
Thu nhập ròng | -42,45 Tr | -180,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,27 | -170,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -61,39 Tr | -26,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -249,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 801,52 Tr | -12,26% |
Tổng tài sản | 2,92 T | 3,86% |
Tổng nợ | 1,65 T | 26,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,45 Tr | -180,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -304,13 Tr | -249,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,39 Tr | -1.543,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 116,22 Tr | 1.525,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -191,45 Tr | -192,84% |
Dòng tiền tự do | -308,39 Tr | -274,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
5.048