Trang chủ6156 • TYO
add
A-One Seimitsu Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.991,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.969,00 ¥ - 1.999,00 ¥
Phạm vi một năm
1.658,00 ¥ - 2.016,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,49 T JPY
Số lượng trung bình
18,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 396,00 Tr | -1,00% |
Chi phí hoạt động | 94,00 Tr | 2,17% |
Thu nhập ròng | 33,00 Tr | 3.200,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,33 | 3.232,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,00 Tr | 33,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,95 T | -16,65% |
Tổng tài sản | 7,81 T | -7,42% |
Tổng nợ | 641,00 Tr | -9,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,00 Tr | 3.200,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
109