Trang chủ6174 • TYO
add
Dentas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.800,00 ¥
Phạm vi một năm
3.200,00 ¥ - 3.200,00 ¥
Tỷ số P/E
186,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 224,50 Tr | -4,47% |
Chi phí hoạt động | 74,00 Tr | -4,52% |
Thu nhập ròng | -11,00 Tr | -2.300,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,90 | -2.433,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,50 Tr | -200,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,00 Tr | -50,45% |
Tổng tài sản | 454,00 Tr | -19,36% |
Tổng nợ | 430,00 Tr | -21,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 405,37 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -728,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,00 Tr | -2.300,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,00 Tr | -212,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 Tr | -14,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,00 Tr | -750,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,50 Tr | -353,57% |
Dòng tiền tự do | -5,50 Tr | -617,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 1996
Trang web
Nhân viên
35