Trang chủ6183 • TPE
add
Trade-Van Information Services Co
Giá đóng cửa hôm trước
92,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
91,00 NT$ - 92,80 NT$
Phạm vi một năm
80,80 NT$ - 101,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,72 T TWD
Số lượng trung bình
53,95 N
Tỷ số P/E
23,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 796,30 Tr | 3,34% |
Chi phí hoạt động | 176,05 Tr | 2,85% |
Thu nhập ròng | 132,51 Tr | 9,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,64 | 5,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 186,69 Tr | 9,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 T | -10,24% |
Tổng tài sản | 4,57 T | 2,78% |
Tổng nợ | 1,75 T | 0,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,51 Tr | 9,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 290,30 Tr | -19,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,07 Tr | -10,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,95 Tr | 36,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 188,52 Tr | -27,68% |
Dòng tiền tự do | 46,03 Tr | -83,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
376