Trang chủ6190 • TYO
add
PhoenixBio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
449,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
453,00 ¥ - 467,00 ¥
Phạm vi một năm
252,00 ¥ - 724,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T JPY
Số lượng trung bình
65,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 444,00 Tr | 25,07% |
Chi phí hoạt động | 291,00 Tr | -0,68% |
Thu nhập ròng | 81,00 Tr | 411,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,24 | 349,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,00 Tr | 265,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 T | -7,31% |
Tổng tài sản | 2,20 T | -12,37% |
Tổng nợ | 681,00 Tr | -18,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,00 Tr | 411,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 3, 2002
Trang web
Nhân viên
69