Trang chủ6191 • TYO
add
Evolable Asia Nhật Bản
Giá đóng cửa hôm trước
693,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
697,00 ¥ - 707,00 ¥
Phạm vi một năm
673,00 ¥ - 1.074,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,01 T JPY
Số lượng trung bình
175,70 N
Tỷ số P/E
6,44
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,02 T | 26,08% |
Chi phí hoạt động | 3,14 T | 5,94% |
Thu nhập ròng | 1,11 T | 186,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,85 | 127,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,42 T | 72,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,48 T | 34,28% |
Tổng tài sản | 35,98 T | 28,59% |
Tổng nợ | 17,68 T | 33,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | 186,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,00 Tr | -63,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,00 Tr | 105,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 107,00 Tr | 122,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 371,00 Tr | 206,00% |
Dòng tiền tự do | -183,12 Tr | -160,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 5, 2007
Trang web
Nhân viên
439