Trang chủ6192 • TPE
add
Lumax International Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
117,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
115,00 NT$ - 118,00 NT$
Phạm vi một năm
87,00 NT$ - 134,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,11 T TWD
Số lượng trung bình
373,05 N
Tỷ số P/E
11,62
Tỷ lệ cổ tức
5,02%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,02 T | -8,83% |
Chi phí hoạt động | 331,38 Tr | 9,03% |
Thu nhập ròng | 230,08 Tr | -27,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,41 | -21,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 299,82 Tr | -22,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,36 T | 10,31% |
Tổng tài sản | 12,10 T | 5,79% |
Tổng nợ | 4,58 T | 5,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 230,08 Tr | -27,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 611,05 Tr | 57,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -596,84 Tr | -281,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,21 Tr | 308,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,58 Tr | -87,22% |
Dòng tiền tự do | 555,86 Tr | 258,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
564