Trang chủ6196 • TPE
add
Marketech International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
280,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
279,00 NT$ - 286,00 NT$
Phạm vi một năm
128,00 NT$ - 335,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
61,64 T TWD
Số lượng trung bình
2,11 Tr
Tỷ số P/E
19,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,64 T | -2,69% |
Chi phí hoạt động | 893,86 Tr | 11,06% |
Thu nhập ròng | 768,00 Tr | 90,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,24 | 95,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,45 | 87,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 737,15 Tr | -11,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,14 T | 14,12% |
Tổng tài sản | 57,45 T | 23,13% |
Tổng nợ | 41,26 T | 19,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 768,00 Tr | 90,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,72 T | -39,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -457,80 Tr | -40,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 428,06 Tr | 121,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,81 T | -3,89% |
Dòng tiền tự do | 3,12 T | -43,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.571