Trang chủ6200 • TYO
add
Insource Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
696,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
700,00 ¥ - 708,00 ¥
Phạm vi một năm
664,00 ¥ - 1.040,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
60,01 T JPY
Số lượng trung bình
544,78 N
Tỷ số P/E
14,21
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,76 T | 7,24% |
Chi phí hoạt động | 1,47 T | 16,72% |
Thu nhập ròng | 962,78 Tr | 3,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,58 | -3,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 T | -3,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,05 T | 41,61% |
Tổng tài sản | 14,30 T | 21,44% |
Tổng nợ | 2,96 T | 14,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 962,78 Tr | 3,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 2002
Trang web
Nhân viên
550