Trang chủ6201 • TPE
add
Ya Horng Electronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
49,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,85 NT$ - 51,00 NT$
Phạm vi một năm
49,75 NT$ - 63,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,54 T TWD
Số lượng trung bình
40,44 N
Tỷ số P/E
13,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 739,72 Tr | -21,76% |
Chi phí hoạt động | 95,97 Tr | -6,36% |
Thu nhập ròng | 57,97 Tr | -55,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,84 | -43,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,19 Tr | -49,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | -8,02% |
Tổng tài sản | 3,58 T | -3,54% |
Tổng nợ | 763,05 Tr | -10,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,97 Tr | -55,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,20 Tr | -128,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,25 Tr | 79,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,53 Tr | -60,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -80,68 Tr | 65,04% |
Dòng tiền tự do | -85,48 Tr | -43,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.130