Trang chủ6209 • TPE
add
Kinko Optical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,40 NT$ - 51,00 NT$
Phạm vi một năm
22,10 NT$ - 80,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,79 T TWD
Số lượng trung bình
3,66 Tr
Tỷ số P/E
55,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | 80,46% |
Chi phí hoạt động | 158,06 Tr | 57,08% |
Thu nhập ròng | 75,61 Tr | 300,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,18 | 211,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 160,44 Tr | 1.163,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 634,80 Tr | -20,44% |
Tổng tài sản | 4,91 T | 25,96% |
Tổng nợ | 1,76 T | 76,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,61 Tr | 300,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,44 Tr | 7,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -317,70 Tr | -203,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 162,34 Tr | 834,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,30 Tr | -27,63% |
Dòng tiền tự do | -168,68 Tr | -106,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
6.024