Trang chủ6229 • TYO
add
Okumura Engineering Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.053,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.024,00 ¥ - 2.088,00 ¥
Phạm vi một năm
1.050,00 ¥ - 2.395,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,35 T JPY
Số lượng trung bình
37,84 N
Tỷ số P/E
12,35
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 T | 2,27% |
Chi phí hoạt động | 693,00 Tr | 5,48% |
Thu nhập ròng | 377,00 Tr | 18,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,72 | 15,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 604,00 Tr | 12,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,19 T | 36,77% |
Tổng tài sản | 13,51 T | -0,82% |
Tổng nợ | 2,74 T | -21,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 377,00 Tr | 18,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trang web
Nhân viên
357