Trang chủ6235 • TYO
add
Optorun Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.677,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.700,00 ¥ - 2.792,00 ¥
Phạm vi một năm
1.158,00 ¥ - 3.830,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
121,59 T JPY
Số lượng trung bình
665,63 N
Tỷ số P/E
37,50
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,15 T | 40,67% |
Chi phí hoạt động | 2,58 T | 24,89% |
Thu nhập ròng | 894,22 Tr | -1,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,81 | -30,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 805,09 Tr | 44,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,44 T | -3,35% |
Tổng tài sản | 86,15 T | 5,78% |
Tổng nợ | 28,54 T | 27,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 894,22 Tr | -1,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 8, 1999
Trang web
Nhân viên
620