Trang chủ6237 • TYO
add
Iwaki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.620,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.596,00 ¥ - 2.642,00 ¥
Phạm vi một năm
1.579,00 ¥ - 2.977,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
58,79 T JPY
Số lượng trung bình
25,57 N
Tỷ số P/E
13,16
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,04 T | 4,11% |
Chi phí hoạt động | 3,29 T | 10,12% |
Thu nhập ròng | 1,37 T | -12,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,34 | -15,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,10 T | -9,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,11 T | -3,51% |
Tổng tài sản | 54,60 T | 4,76% |
Tổng nợ | 15,43 T | -4,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 T | -12,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 1956
Trang web
Nhân viên
1.121