Trang chủ6248 • TYO
add
Yokota Manufacturing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.010,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.000,00 ¥ - 2.060,00 ¥
Phạm vi một năm
1.390,00 ¥ - 2.089,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,75 T JPY
Số lượng trung bình
2,45 N
Tỷ số P/E
10,62
Tỷ lệ cổ tức
3,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 608,00 Tr | 20,40% |
Chi phí hoạt động | 166,00 Tr | 9,93% |
Thu nhập ròng | 111,00 Tr | 52,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,26 | 26,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 161,50 Tr | 42,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 T | 9,83% |
Tổng tài sản | 3,46 T | 8,21% |
Tổng nợ | 482,00 Tr | 12,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,00 Tr | 52,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 5, 1953
Trang web
Nhân viên
81