Trang chủ6255 • TYO
add
NPC Inc
Giá đóng cửa hôm trước
722,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
730,00 ¥ - 792,00 ¥
Phạm vi một năm
583,00 ¥ - 838,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,98 T JPY
Số lượng trung bình
257,26 N
Tỷ số P/E
17,89
Tỷ lệ cổ tức
1,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 368,57 Tr | -76,80% |
Chi phí hoạt động | 260,70 Tr | 0,86% |
Thu nhập ròng | -140,00 Tr | -155,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,98 | -337,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,72 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -47,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,10 T | 18,26% |
Tổng tài sản | 13,36 T | -5,17% |
Tổng nợ | 3,17 T | -27,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,00 Tr | -155,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
24 thg 12, 1992
Trang web
Nhân viên
168