Trang chủ6257 • TYO
add
Fujishoji Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.010,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.006,00 ¥ - 1.013,00 ¥
Phạm vi một năm
966,00 ¥ - 1.115,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,15 T JPY
Số lượng trung bình
42,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,15 T | 27,12% |
Chi phí hoạt động | 4,59 T | 47,55% |
Thu nhập ròng | 89,00 Tr | -81,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | -85,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -401,00 Tr | -142,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 90,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,92 T | -27,82% |
Tổng tài sản | 49,16 T | -16,81% |
Tổng nợ | 6,48 T | -28,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,00 Tr | -81,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
458