Trang chủ6258 • TYO
add
Hirata Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.398,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.414,00 ¥ - 2.464,00 ¥
Phạm vi một năm
1.099,00 ¥ - 3.060,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
78,93 T JPY
Số lượng trung bình
384,90 N
Tỷ số P/E
11,44
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,47 T | 6,89% |
Chi phí hoạt động | 3,04 T | 8,10% |
Thu nhập ròng | 1,27 T | 11,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,40 | 4,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,48 T | 4,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,25 T | 183,01% |
Tổng tài sản | 144,31 T | 9,99% |
Tổng nợ | 71,83 T | 10,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 T | 11,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 12, 1951
Trang web
Nhân viên
1.995