Trang chủ6262 • TYO
add
Pegasus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
760,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
760,00 ¥ - 774,00 ¥
Phạm vi một năm
395,00 ¥ - 1.005,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,19 T JPY
Số lượng trung bình
119,80 N
Tỷ số P/E
31,56
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,10 T | -8,36% |
Chi phí hoạt động | 1,48 T | 2,43% |
Thu nhập ròng | 214,28 Tr | -71,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 554,80 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,74 T | 8,00% |
Tổng tài sản | 43,68 T | 2,43% |
Tổng nợ | 11,69 T | 1,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 214,28 Tr | -71,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1914
Trang web
Nhân viên
1.497