Trang chủ6267 • TYO
add
General Packer Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.860,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.815,00 ¥ - 3.820,00 ¥
Phạm vi một năm
2.535,00 ¥ - 4.440,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,86 T JPY
Số lượng trung bình
1,38 N
Tỷ số P/E
9,14
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,60 T | -2,91% |
Chi phí hoạt động | 527,00 Tr | 14,32% |
Thu nhập ròng | 184,00 Tr | -32,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,08 | -30,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 292,00 Tr | -31,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,87 T | -10,86% |
Tổng tài sản | 11,40 T | -3,98% |
Tổng nợ | 3,99 T | -16,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 184,00 Tr | -32,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
215