Trang chủ6278 • TYO
add
Union Tool Co
Giá đóng cửa hôm trước
13.800,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14.100,00 ¥ - 14.500,00 ¥
Phạm vi một năm
3.120,00 ¥ - 17.530,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
282,06 T JPY
Số lượng trung bình
262,74 N
Tỷ số P/E
40,30
Tỷ lệ cổ tức
0,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,15 T | 24,22% |
Chi phí hoạt động | 2,39 T | 32,17% |
Thu nhập ròng | 1,46 T | -15,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,02 | -31,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,93 T | -12,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,11 T | -0,14% |
Tổng tài sản | 88,20 T | 11,84% |
Tổng nợ | 8,20 T | 43,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 T | -15,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 1960
Trang web
Nhân viên
1.530