Trang chủ6281 • TPE
add
E-life Corp
Giá đóng cửa hôm trước
56,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
55,50 NT$ - 56,50 NT$
Phạm vi một năm
55,50 NT$ - 76,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,51 T TWD
Số lượng trung bình
106,33 N
Tỷ số P/E
15,14
Tỷ lệ cổ tức
5,94%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,15 T | -2,94% |
Chi phí hoạt động | 825,07 Tr | -4,50% |
Thu nhập ròng | 64,44 Tr | -5,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | -3,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,61 Tr | 1,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,28 T | -10,15% |
Tổng tài sản | 9,01 T | -3,80% |
Tổng nợ | 6,12 T | -5,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,44 Tr | -5,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 815,94 Tr | -8,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -410,39 Tr | 19,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -197,65 Tr | -1,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 207,90 Tr | 9,16% |
Dòng tiền tự do | 773,48 Tr | -6,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.636