Trang chủ6283 • TPE
add
Shun On Electronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,20 NT$ - 20,50 NT$
Phạm vi một năm
19,60 NT$ - 31,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 T TWD
Số lượng trung bình
184,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 433,59 Tr | -19,91% |
Chi phí hoạt động | 99,62 Tr | 24,87% |
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | -101,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,57 | -101,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,47 Tr | 474,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 806,02 Tr | -11,33% |
Tổng tài sản | 2,58 T | -14,78% |
Tổng nợ | 661,18 Tr | -35,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | -101,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,25 Tr | 772,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,57 Tr | -113,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,18 Tr | 36,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,16 Tr | -116,66% |
Dòng tiền tự do | 22,15 Tr | 248,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.776