Trang chủ6285 • TPE
add
Wistron NeWeb
Giá đóng cửa hôm trước
178,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
176,00 NT$ - 185,00 NT$
Phạm vi một năm
96,00 NT$ - 207,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
86,82 T TWD
Số lượng trung bình
25,37 Tr
Tỷ số P/E
28,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,02 T | -3,34% |
Chi phí hoạt động | 2,71 T | 9,33% |
Thu nhập ròng | 987,11 Tr | -2,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,65 | 0,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,00 | -3,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,79 T | 3,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,66 T | 14,23% |
Tổng tài sản | 75,31 T | -0,07% |
Tổng nợ | 41,02 T | -5,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 484,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 987,11 Tr | -2,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 545,72 Tr | -75,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -687,16 Tr | 40,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 259,15 Tr | -71,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 613,47 Tr | -71,00% |
Dòng tiền tự do | 431,10 Tr | -51,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
9.454