Trang chủ6309 • TYO
add
Tomoe Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.861,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.867,00 ¥ - 1.896,00 ¥
Phạm vi một năm
1.208,33 ¥ - 2.239,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
56,34 T JPY
Số lượng trung bình
111,26 N
Tỷ số P/E
15,06
Tỷ lệ cổ tức
3,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,33 T | 1,63% |
Chi phí hoạt động | 2,46 T | 4,31% |
Thu nhập ròng | 1,11 T | -10,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,24 | -11,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,77 T | -6,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,04 T | -18,44% |
Tổng tài sản | 54,43 T | 4,87% |
Tổng nợ | 12,18 T | 2,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | -10,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 1941
Trang web
Nhân viên
724