Trang chủ6310 • TYO
add
Iseki&Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.602,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.585,00 ¥ - 1.630,00 ¥
Phạm vi một năm
831,00 ¥ - 2.488,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,64 T JPY
Số lượng trung bình
215,15 N
Tỷ số P/E
13,08
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,06 T | 5,55% |
Chi phí hoạt động | 14,27 T | 10,27% |
Thu nhập ròng | -1,37 T | 45,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,25 | 48,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -424,00 Tr | -352,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,89 T | 57,21% |
Tổng tài sản | 209,48 T | 1,62% |
Tổng nợ | 131,05 T | -2,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,37 T | 45,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,44 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,85 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,90 T | — |
Dòng tiền tự do | 15,44 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
5.199