Trang chủ6316 • TYO
add
Maruyama MFG Co Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.244,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.244,00 ¥ - 2.279,00 ¥
Phạm vi một năm
1.722,00 ¥ - 2.489,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,46 T JPY
Số lượng trung bình
3,62 N
Tỷ số P/E
9,77
Tỷ lệ cổ tức
3,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,71 T | 17,31% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | 2,56% |
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | 108,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,17 | 107,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 324,75 Tr | 321,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,83 T | -13,14% |
Tổng tài sản | 40,30 T | 7,64% |
Tổng nợ | 19,41 T | 8,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | 108,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1895
Trang web
Nhân viên
977