Trang chủ6317 • TYO
add
Kitagawa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.596,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.595,00 ¥ - 1.630,00 ¥
Phạm vi một năm
986,00 ¥ - 1.938,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,49 T JPY
Số lượng trung bình
48,14 N
Tỷ số P/E
5,52
Tỷ lệ cổ tức
3,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,71 T | -4,74% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | 5,47% |
Thu nhập ròng | 257,00 Tr | -67,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,02 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 T | -38,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,77 T | -3,03% |
Tổng tài sản | 80,82 T | 1,05% |
Tổng nợ | 37,54 T | -6,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 257,00 Tr | -67,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.275