Trang chủ6322 • TYO
add
Tacmina Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.577,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.572,00 ¥ - 1.580,00 ¥
Phạm vi một năm
1.500,00 ¥ - 1.920,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,15 T JPY
Số lượng trung bình
3,12 N
Tỷ số P/E
9,35
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,52 T | -7,48% |
Chi phí hoạt động | 844,00 Tr | -2,54% |
Thu nhập ròng | 244,00 Tr | -22,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,66 | -15,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 396,25 Tr | -23,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 T | 8,73% |
Tổng tài sản | 14,40 T | -0,10% |
Tổng nợ | 3,45 T | -22,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 244,00 Tr | -22,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
328