Trang chủ6323 • TYO
add
Rorze Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.618,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.671,50 ¥ - 2.727,00 ¥
Phạm vi một năm
966,20 ¥ - 3.777,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
476,10 T JPY
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
22,05
Tỷ lệ cổ tức
0,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,88 T | -0,43% |
Chi phí hoạt động | 5,16 T | 8,13% |
Thu nhập ròng | 6,59 T | 70,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,83 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,45 T | -7,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,42 T | 23,65% |
Tổng tài sản | 182,70 T | 3,40% |
Tổng nợ | 48,61 T | -15,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,59 T | 70,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.402