Trang chủ6328 • TYO
add
Ebara Jitsugyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.481,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.453,00 ¥ - 2.504,00 ¥
Phạm vi một năm
1.482,50 ¥ - 2.985,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
63,87 T JPY
Số lượng trung bình
77,36 N
Tỷ số P/E
13,41
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,96 T | 9,65% |
Chi phí hoạt động | 2,24 T | 14,03% |
Thu nhập ròng | 1,35 T | 37,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,27 | 24,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,87 T | 42,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,17 T | 2,07% |
Tổng tài sản | 48,38 T | 12,53% |
Tổng nợ | 20,44 T | 4,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,35 T | 37,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 11, 1946
Trang web
Nhân viên
548