Trang chủ6336 • TYO
add
Ishii Hyoki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
865,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
870,00 ¥ - 878,00 ¥
Phạm vi một năm
480,00 ¥ - 1.015,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,12 T JPY
Số lượng trung bình
55,50 N
Tỷ số P/E
7,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,86 T | 2,01% |
Chi phí hoạt động | 670,00 Tr | 3,72% |
Thu nhập ròng | 87,00 Tr | -58,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,25 | -59,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 338,25 Tr | -20,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,37 T | 6,90% |
Tổng tài sản | 15,92 T | 1,38% |
Tổng nợ | 5,27 T | -11,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,00 Tr | -58,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
672