Trang chủ6339 • TYO
add
Sintokogio Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
939,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
935,00 ¥ - 950,00 ¥
Phạm vi một năm
659,00 ¥ - 1.215,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,03 T JPY
Số lượng trung bình
170,59 N
Tỷ số P/E
16,54
Tỷ lệ cổ tức
4,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,69 T | 12,18% |
Chi phí hoạt động | 11,44 T | 19,31% |
Thu nhập ròng | 605,00 Tr | 317,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,58 T | 58,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,23 T | -13,86% |
Tổng tài sản | 243,11 T | 4,89% |
Tổng nợ | 111,48 T | 3,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 605,00 Tr | 317,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 10, 1934
Trang web
Nhân viên
4.844