Trang chủ6351 • TYO
add
Công ty Tsurumi Manufacturing
Giá đóng cửa hôm trước
2.246,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.277,00 ¥ - 2.356,00 ¥
Phạm vi một năm
1.305,50 ¥ - 2.514,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
117,87 T JPY
Số lượng trung bình
66,10 N
Tỷ số P/E
14,50
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,56 T | -2,54% |
Chi phí hoạt động | 4,92 T | 7,95% |
Thu nhập ròng | 2,42 T | -13,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,81 | -11,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,08 T | -17,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,03 T | 12,34% |
Tổng tài sản | 133,45 T | 5,99% |
Tổng nợ | 30,69 T | 1,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,42 T | -13,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
1.484