Trang chủ6358 • TYO
add
Sakai Heavy Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.103,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.106,00 ¥ - 2.131,00 ¥
Phạm vi một năm
1.712,00 ¥ - 2.385,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,86 T JPY
Số lượng trung bình
45,00 N
Tỷ số P/E
38,02
Tỷ lệ cổ tức
4,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,71 T | -2,46% |
Chi phí hoạt động | 1,50 T | 2,82% |
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | -65,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | -64,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,25 Tr | -42,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,41 T | 12,71% |
Tổng tài sản | 44,42 T | 1,51% |
Tổng nợ | 14,03 T | -0,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | -65,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
622