Trang chủ6364 • TYO
add
Airman Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.969,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.949,00 ¥ - 1.995,00 ¥
Phạm vi một năm
1.543,00 ¥ - 2.270,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
59,46 T JPY
Số lượng trung bình
71,03 N
Tỷ số P/E
10,19
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,92 T | 12,72% |
Chi phí hoạt động | 1,98 T | -0,51% |
Thu nhập ròng | 1,78 T | 21,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,50 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,38 T | 8,58% |
Tổng tài sản | 67,27 T | 10,04% |
Tổng nợ | 23,42 T | 9,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 T | 21,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 5, 1938
Trang web
Nhân viên
807