Trang chủ6376 • TYO
add
Công ty TNHH Nikkiso
Giá đóng cửa hôm trước
2.583,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.610,00 ¥ - 2.668,00 ¥
Phạm vi một năm
1.016,00 ¥ - 2.697,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
183,94 T JPY
Số lượng trung bình
382,61 N
Tỷ số P/E
12,89
Tỷ lệ cổ tức
1,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,36 T | 2,75% |
Chi phí hoạt động | 13,11 T | -7,42% |
Thu nhập ròng | 6,32 T | 67,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,98 | 63,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,94 T | 75,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,58 T | 28,62% |
Tổng tài sản | 358,13 T | 10,00% |
Tổng nợ | 197,90 T | 7,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,32 T | 67,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,26 T | 63,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,74 T | -8,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,10 T | 174,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,05 T | 358,77% |
Dòng tiền tự do | 6,16 T | 335,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 3, 1950
Trang web
Nhân viên
8.120