Trang chủ6380 • TYO
add
Oriental Chain Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.600,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.540,00 ¥ - 3.620,00 ¥
Phạm vi một năm
1.770,00 ¥ - 3.890,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,68 T JPY
Số lượng trung bình
6,51 N
Tỷ số P/E
24,62
Tỷ lệ cổ tức
0,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | 2,78% |
Chi phí hoạt động | 166,00 Tr | -1,19% |
Thu nhập ròng | 64,00 Tr | 255,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,98 | 245,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 334,00 Tr | -46,22% |
Tổng tài sản | 4,96 T | -8,20% |
Tổng nợ | 3,08 T | -15,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,00 Tr | 255,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 8, 1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
210